VIETNAMESE

Thuốc đắp

Thuốc dùng ngoài

ENGLISH

Poultice

  
NOUN

/ˈpəʊltɪs/

Compress, dressing

“Thuốc đắp” là loại thuốc được đặt lên da hoặc vết thương để chữa trị.

Ví dụ

1.

Thuốc đắp giúp giảm sưng và đau.

Poultices help reduce swelling and pain.

2.

Anh ấy đắp thuốc lên vết thương.

He applied a poultice to the injury.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Poultice nhé! check Compress - Nén đắp

Phân biệt: Compress thường chỉ các loại nén nóng hoặc lạnh được áp dụng trên da, không nhất thiết phải chứa thuốc như poultice.

Ví dụ: A warm compress helps reduce swelling and pain. (Một nén đắp ấm giúp giảm sưng và đau.) check Plaster - Thuốc đắp thạch cao

Phân biệt: Plaster là dạng thuốc đắp truyền thống, thường được trộn từ bột và nước để đắp lên vùng bị đau.

Ví dụ: The herbal plaster was applied to relieve joint pain. (Thuốc đắp thảo dược được áp dụng để giảm đau khớp.) check Cataplasm - Thuốc đắp dược liệu

Phân biệt: Cataplasm là thuật ngữ tương đồng với poultice, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc thảo dược.

Ví dụ: A cataplasm of clay and herbs was used to soothe the wound. (Một thuốc đắp từ đất sét và thảo dược được sử dụng để làm dịu vết thương.)