VIETNAMESE

tính hay răn dạy

Thích chỉ bảo

word

ENGLISH

Preachy

  
ADJ

/ˈpriːʧi/

Moralistic

Tính hay răn dạy là xu hướng thích chỉ bảo hoặc dạy dỗ người khác, đôi khi thái quá.

Ví dụ

1.

Giọng điệu hay răn dạy của anh ấy làm mọi người khó chịu.

His preachy tone annoyed everyone.

2.

Họ tránh xa lời khuyên hay răn dạy của anh ấy.

They avoided his preachy advice.

Ghi chú

Tính hay răn dạy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tính hay răn dạy nhé! checkNghĩa 1: Thích giảng giải Tiếng Anh: Preachy Ví dụ: His preachy tone often annoys his friends. (Giọng điệu thích giảng giải của anh ấy thường làm phiền bạn bè.) checkNghĩa 2: Quá đề cao đạo đức Tiếng Anh: Moralistic Ví dụ: The book is moralistic, trying to teach the reader about right and wrong. (Cuốn sách có tính răn dạy, cố gắng dạy độc giả về đúng và sai.) checkNghĩa 3: Giáo điều, mang tính hướng dẫn Tiếng Anh: Didactic Ví dụ: The teacher’s didactic approach helped clarify complex topics. (Phương pháp giảng dạy mang tính giáo điều của giáo viên giúp làm rõ các chủ đề phức tạp.)