VIETNAMESE

rửa ruột

thông ruột

word

ENGLISH

enema

  
VERB

/ˈɛnəmə/

flush

Rửa ruột là hành động làm sạch ruột trong các tình huống y tế.

Ví dụ

1.

Y tá thực hiện rửa ruột cho bệnh nhân.

The nurse gave the patient an enema.

2.

Bác sĩ thực hiện rửa ruột để giảm khó chịu cho bệnh nhân.

The doctor performed an enema to relieve the patient.

Ghi chú

Từ “enema” là một từ vựng thuộc lĩnh vực y tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Colon Cleansing - Làm sạch đại tràng Ví dụ: The doctor recommended colon cleansing for better digestion. (Bác sĩ khuyến nghị làm sạch đại tràng để tiêu hóa tốt hơn.) check Laxative - Thuốc nhuận tràng Ví dụ: The patient took a laxative to relieve constipation. (Bệnh nhân đã dùng thuốc nhuận tràng để giảm táo bón.)