VIETNAMESE

tính hung bạo

Tàn nhẫn

word

ENGLISH

Violent

  
ADJ

/ˈvaɪələnt/

Aggressive

Tính hung bạo là sự hung hăng, có xu hướng bạo lực hoặc tàn nhẫn.

Ví dụ

1.

Hành động hung bạo của anh ấy gây ra sự sợ hãi.

His violent actions caused fear.

2.

Họ tránh xa những cơn giận hung bạo của anh ấy.

They avoided his violent outbursts.

Ghi chú

Tính hung bạo là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tính hung bạo nhé! checkNghĩa 1: Hung bạo, sử dụng bạo lực Tiếng Anh: Violent Ví dụ: His violent actions caused fear among his neighbors. (Hành động hung bạo của anh ấy gây sợ hãi cho hàng xóm.) checkNghĩa 2: Hung hăng, dễ gây gổ Tiếng Anh: Aggressive Ví dụ: The dog’s aggressive behavior scared the children. (Thái độ hung hăng của con chó khiến bọn trẻ sợ hãi.) checkNghĩa 3: Tàn bạo Tiếng Anh: Brutal Ví dụ: The dictator’s brutal methods silenced all opposition. (Phương pháp tàn bạo của nhà độc tài đã làm im lặng mọi sự phản đối.)