VIETNAMESE

bảng từ trắng

bảng trắng từ tính

word

ENGLISH

Magnetic whiteboard

  
NOUN

/mæɡˈnɛtɪk ˈwaɪtbɔːrd/

Magnet board

Bảng từ trắng là bảng trắng có tính từ tính để dán hoặc gắn các vật dụng lên.

Ví dụ

1.

Bảng từ trắng giữ ghi chú chắc chắn.

The magnetic whiteboard holds notes securely.

2.

Bảng từ trắng phổ biến trong văn phòng.

Magnetic whiteboards are popular in offices.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Magnetic whiteboard nhé! check Magnetic board – Bảng từ tính Phân biệt: Magnetic board thường không có bề mặt viết được, chỉ sử dụng từ tính để dán vật dụng, gần giống nhưng ít đa năng hơn Magnetic whiteboard. Ví dụ: The magnetic board was used to pin important notes in the office. (Bảng từ tính được sử dụng để ghim các ghi chú quan trọng trong văn phòng.) check Writable magnetic board – Bảng từ viết được Phân biệt: Writable magnetic board cụ thể hơn, nhấn mạnh vào khả năng viết lên bảng bằng bút xóa, tương tự Magnetic whiteboard. Ví dụ: The writable magnetic board was perfect for brainstorming sessions. (Bảng từ viết được rất phù hợp cho các buổi động não.) check Whiteboard with magnets – Bảng trắng có nam châm Phân biệt: Whiteboard with magnets là cách nói thông thường hơn, không chính thức như Magnetic whiteboard. Ví dụ: The whiteboard with magnets was used in classrooms for teaching. (Bảng trắng có nam châm được sử dụng trong lớp học để giảng dạy.)