VIETNAMESE

ghế không tựa

ghế không có lưng

word

ENGLISH

backless chair

  
NOUN

/ˈbæklɪs ˌʧɛər/

stool

Ghế không tựa là loại ghế không có lưng tựa, thường dùng trong các không gian nhỏ gọn hoặc để trang trí.

Ví dụ

1.

Ghế không tựa rất phù hợp cho không gian nhỏ.

The backless chair is perfect for small spaces.

2.

Ghế không tựa đa năng và nhỏ gọn.

Backless chairs are versatile and compact.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của backless chair nhé! check Stool – Ghế đôn

Phân biệt: Stool là một loại ghế không tựa, có thể có hoặc không có đệm, thường nhỏ gọn và dễ di chuyển hơn backless chair thông thường.

Ví dụ: The stool by the counter is perfect for a quick breakfast. (Ghế đôn cạnh quầy rất phù hợp cho bữa sáng nhanh.) check Bench – Ghế băng

Phân biệt: Bench thường là ghế dài không tựa, đủ chỗ cho nhiều người ngồi, không dành riêng cho một người như backless chair.

Ví dụ: The wooden bench in the garden is ideal for casual gatherings. (Ghế băng gỗ trong vườn rất lý tưởng cho các buổi gặp mặt thân mật.) check Ottoman – Ghế đôn có đệm

Phân biệt: Ottoman là loại ghế không tựa có đệm, thường dùng để nghỉ chân hoặc trang trí trong phòng khách, khác với thiết kế đơn giản của backless chair.

Ví dụ: The ottoman in the living room is both functional and stylish. (Ghế đôn có đệm trong phòng khách vừa tiện dụng vừa phong cách.)