VIETNAMESE

thảm tập gym

thảm tập gym

word

ENGLISH

Gym mat

  
NOUN

/dʒɪm ˌmæt/

workout mat

Thảm tập gym là tấm thảm êm dùng trong phòng tập hoặc tập luyện tại nhà.

Ví dụ

1.

Thảm tập gym cung cấp sự hỗ trợ khi tập luyện.

The gym mat provided support during exercises.

2.

Anh ấy cuộn thảm tập gym sau khi tập.

He rolled up the gym mat after training.

Ghi chú

Từ Thảm tập gym là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao và sức khỏe. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cushion - Đệm Ví dụ: A gym mat provides a cushion to protect joints during exercise. (Thảm tập gym cung cấp đệm để bảo vệ khớp trong lúc tập luyện.) check Grip - Độ bám Ví dụ: A gym mat has a textured surface for better grip during workouts. (Thảm tập gym có bề mặt gồ ghề để tăng độ bám khi tập luyện.) check Foam - Xốp Ví dụ: A gym mat is often made of thick foam for comfort and support. (Thảm tập gym thường được làm từ xốp dày để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ.) check Stretch - Duỗi Ví dụ: A gym mat is perfect for stretch exercises like yoga or pilates. (Thảm tập gym rất phù hợp cho các bài tập duỗi như yoga hoặc pilates.)