VIETNAMESE
vật hình T
vật hình T
ENGLISH
T-shaped object
/tiː ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/
cross-shaped
Vật hình T là đồ vật có hình dáng giống chữ T.
Ví dụ
1.
Vật hình T được sử dụng để kết nối hai ống.
The T-shaped object is used to connect two pipes.
2.
Vật hình T rất quan trọng trong hệ thống ống nước.
T-shaped objects are essential in plumbing.
Ghi chú
Từ T-shaped object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế hình dạng và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Crossbar structure - Cấu trúc thanh ngang
Ví dụ:
The T-shaped object was reinforced with a sturdy crossbar structure.
(Vật hình T được gia cố bằng một cấu trúc thanh ngang chắc chắn.)
Intersecting shape - Hình dạng giao nhau
Ví dụ:
The T-shaped object’s intersecting shape made it ideal for support.
(Hình dạng giao nhau của vật hình T làm cho nó lý tưởng để hỗ trợ.)
Horizontal beam - Thanh ngang
Ví dụ:
The horizontal beam in the T-shaped design added stability.
(Thanh ngang trong thiết kế hình T tăng thêm sự ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết