VIETNAMESE

tượng thạch cao

tượng thạch cao

word

ENGLISH

Plaster statue

  
NOUN

/ˈplɑːstə ˈstæʧuː/

gypsum sculpture

Tượng thạch cao là tượng được làm từ thạch cao, thường dùng để trang trí hoặc học tập.

Ví dụ

1.

Lớp học nghệ thuật làm tượng thạch cao như một dự án.

The art class made plaster statues as a project.

2.

Tượng thạch cao thường được sử dụng trong các xưởng nghệ thuật.

Plaster statues are often used in art studios.

Ghi chú

Từ Plaster statue là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật và học tập. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Gypsum model - Mô hình thạch cao Ví dụ: The gypsum model was used to teach students about anatomy. (Mô hình thạch cao được sử dụng để dạy sinh viên về giải phẫu học.) check Cast sculpture - Tượng đúc Ví dụ: The cast sculpture made from plaster is displayed in the art gallery. (Tượng đúc làm từ thạch cao được trưng bày trong phòng trưng bày nghệ thuật.) check Decorative statue - Tượng trang trí Ví dụ: Plaster statues are commonly used as decorative pieces in homes. (Tượng thạch cao thường được sử dụng làm vật trang trí trong nhà.)