VIETNAMESE

vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử

bản sao

word

ENGLISH

Replica

  
NOUN

/ˈrɛplɪkə/

reproduction, model

Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử là đồ vật được tạo ra để giống với vật gốc lịch sử.

Ví dụ

1.

Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử được chế tác bởi một nghệ nhân tài năng.

The replica was crafted by a skilled artisan.

2.

Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử thường rất chính xác về mặt lịch sử.

Replicas often capture historical accuracy.

Ghi chú

Từ Replica là một từ vựng thuộc lĩnh vực bảo tàng và tái tạo lịch sử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Historical reproduction - Sản phẩm tái tạo lịch sử Ví dụ: The museum displayed a historical reproduction of an ancient sword. (Bảo tàng trưng bày một sản phẩm tái tạo lịch sử của một thanh kiếm cổ.) check Authentic copy - Bản sao chân thực Ví dụ: The replica was an authentic copy of the original artifact. (Vật tái tạo là một bản sao chân thực của hiện vật gốc.) check Recreated model - Mô hình tái tạo Ví dụ: The recreated model of the ancient ship attracted many visitors. (Mô hình tái tạo con tàu cổ thu hút nhiều khách tham quan.)