VIETNAMESE

Mảnh vụn

Vụn vặt

word

ENGLISH

Debris

  
NOUN

/dɪˈbriː/

Ruins

Mảnh vụn là những phần nhỏ vụn nát còn sót lại sau khi một vật bị vỡ hoặc hỏng.

Ví dụ

1.

Mảnh vụn rải rác trên bàn.

The debris was scattered across the table.

2.

Quét mảnh vụn vào ki hốt rác.

Sweep the debris into a dustpan.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Debris nhé! check Rubble – Đống đổ nát

Phân biệt: Rubble thường ám chỉ các mảnh vụn lớn từ công trình hoặc kiến trúc bị phá hủy.

Ví dụ: The rescue team searched through the rubble for survivors. (Đội cứu hộ tìm kiếm trong đống đổ nát để tìm người sống sót.) check Wreckage – Mảnh vỡ của tàu, máy bay hoặc xe cộ

Phân biệt: Wreckage tập trung vào các mảnh còn lại sau khi một phương tiện bị phá hủy.

Ví dụ: The wreckage of the plane was scattered over a wide area. (Mảnh vỡ của chiếc máy bay nằm rải rác trên một khu vực rộng lớn.) check Shards – Mảnh vụn sắc bén (từ vật liệu cứng)

Phân biệt: Shards dùng để chỉ các mảnh vụn sắc bén như thủy tinh, gốm.

Ví dụ: The floor was covered with shards of broken glass. (Sàn nhà phủ đầy mảnh kính vỡ.)