VIETNAMESE

tem chống giả

tem chống giả

word

ENGLISH

Anti-counterfeit label

  
NOUN

/ˈænti ˈkaʊntərfɪt ˈleɪbl/

security label

Tem chống giả là nhãn dán được thiết kế đặc biệt để xác minh sản phẩm chính hãng.

Ví dụ

1.

Tem chống giả rất khó làm giả.

The anti-counterfeit label is hard to replicate.

2.

Anh ấy kiểm tra kỹ tem chống giả.

He checked the anti-counterfeit label carefully.

Ghi chú

Từ Anti-counterfeit label là một từ vựng thuộc lĩnh vực chống giả mạobảo đảm thương hiệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Security hologram – Hologram an ninh Ví dụ: A security hologram is often applied to products to verify their authenticity and prevent forgery. (Hologram an ninh thường được dán lên sản phẩm để xác minh tính xác thực và chống hàng giả.) check Authenticity sticker – Nhãn xác nhận chính hãng Ví dụ: An authenticity sticker helps consumers identify genuine items from imitations. (Nhãn xác nhận chính hãng giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm thật và hàng nhái.) check Forgery detection label – Nhãn phát hiện giả mạo Ví dụ: A forgery detection label incorporates advanced features to deter counterfeiting. (Nhãn phát hiện giả mạo tích hợp các tính năng tiên tiến nhằm ngăn chặn hành vi làm giả.) check Brand protection seal – Tem bảo vệ thương hiệu Ví dụ: A brand protection seal is used by companies to ensure that their products are not tampered with. (Tem bảo vệ thương hiệu được các công ty sử dụng để đảm bảo sản phẩm không bị can thiệp trái phép.)