VIETNAMESE

túi giữ nhiệt

túi giữ nhiệt

word

ENGLISH

Insulated bag

  
NOUN

/ˈɪnsjʊleɪtɪd bæg/

thermal bag

Túi giữ nhiệt là túi có khả năng duy trì nhiệt độ của thực phẩm hoặc đồ uống bên trong.

Ví dụ

1.

Túi giữ nhiệt giữ đồ uống lạnh trong nhiều giờ.

The insulated bag kept the drinks cold for hours.

2.

Túi giữ nhiệt này rất phù hợp cho các buổi dã ngoại.

This insulated bag is perfect for picnics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insulated bag nhé! check Thermal bag – Túi giữ nhiệt Phân biệt: Thermal bag nhấn mạnh vào khả năng duy trì nhiệt độ, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống nóng/lạnh. Ví dụ: A thermal bag keeps your coffee hot for hours. (Túi giữ nhiệt giúp cà phê của bạn nóng trong nhiều giờ.) check Cooler bag – Túi giữ lạnh Phân biệt: Cooler bag thường được sử dụng để duy trì đồ uống hoặc thực phẩm ở nhiệt độ thấp. Ví dụ: We packed sodas in the cooler bag for the picnic. (Chúng tôi đóng gói nước ngọt vào túi giữ lạnh cho buổi dã ngoại.) check Heat-retaining bag – Túi giữ nhiệt Phân biệt: Heat-retaining bag tập trung vào việc giữ nhiệt cho đồ ăn hoặc đồ uống, tương tự Insulated bag nhưng thường ít dùng hơn. Ví dụ: The heat-retaining bag ensured the pizza stayed warm until delivery. (Túi giữ nhiệt đảm bảo pizza vẫn nóng cho đến khi giao hàng.)