VIETNAMESE
bó gối
khoanh tay
ENGLISH
Sit on your hands
/sɪt ɒn jɔːr hændz/
Do nothing
Bó gối là trạng thái không hành động, bất lực hoặc không chịu cố gắng vượt qua khó khăn.
Ví dụ
1.
Đừng bó gối, hãy làm gì đó!
Don't just sit on your hands, do something!
2.
Anh ấy bó gối trong khi người khác làm việc.
He sat on his hands while others worked.
Ghi chú
Bó gối là một thành ngữ tiếng Việt chỉ trạng thái không hành động, bất lực hoặc không chịu cố gắng vượt qua khó khăn. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các cách sử dụng bó gối qua các thành ngữ và cụm từ tương đương trong tiếng Anh nhé!
Throw in the towel – Bỏ cuộc, không cố gắng nữa
Ví dụ:
She refused to throw in the towel despite the challenges she faced.
(Cô ấy từ chối bó gối bỏ cuộc dù gặp nhiều thử thách.)
Rest on one’s laurels – Dậm chân tại chỗ, không cố gắng cải thiện
Ví dụ:
The company cannot rest on its laurels if it wants to stay ahead of the competition.
(Công ty không thể bó gối hưởng thụ nếu muốn duy trì vị trí dẫn đầu so với đối thủ.)
Do nothing about it – Không làm gì cả
Ví dụ:
You can’t just do nothing about the problem; action is necessary.
(Bạn không thể bó gối trước vấn đề; cần phải hành động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết