VIETNAMESE

vật đu đưa lúc lắc

vật lúc lắc

word

ENGLISH

Pendulum

  
NOUN

/ˈpɛndjʊləm/

swinging object

Vật đu đưa lúc lắc là đồ vật di chuyển qua lại liên tục, thường được dùng trong trang trí hoặc trò chơi.

Ví dụ

1.

Con lắc của đồng hồ chuyển động đều đặn.

The pendulum of the clock moved steadily.

2.

Đứa trẻ bị cuốn hút bởi đồ chơi con lắc lúc lắc.

The child was fascinated by the swinging pendulum toy.

Ghi chú

Pendulum là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Pendulum nhé! check Nghĩa 1: Biểu tượng cho sự dao động hoặc thay đổi liên tục Ví dụ: The political pendulum often swings between liberal and conservative ideologies. (Con lắc chính trị thường dao động giữa các tư tưởng tự do và bảo thủ.) check Nghĩa 2: Thiết bị đo lường trong vật lý Ví dụ: The scientist used a pendulum to demonstrate the principles of harmonic motion. (Nhà khoa học sử dụng con lắc để minh họa nguyên tắc chuyển động điều hòa.) check Nghĩa 3: Vật dùng để thôi miên hoặc làm dịu tâm trí Ví dụ: A hypnotist often swings a pendulum to help clients enter a relaxed state. (Một nhà thôi miên thường đung đưa con lắc để giúp khách hàng thư giãn.)