VIETNAMESE

ghế xích đu

ghế đu treo

word

ENGLISH

swing chair

  
NOUN

/swɪŋ ˌʧɛər/

hanging seat

Ghế xích đu là loại ghế được treo bằng dây hoặc xích, tạo cảm giác đung đưa, thường đặt trong sân vườn hoặc không gian thư giãn.

Ví dụ

1.

Các em nhỏ rất thích chơi trên ghế xích đu.

The kids loved playing on the swing chair.

2.

Ghế xích đu rất phù hợp để thư giãn ngoài trời.

Swing chairs are perfect for outdoor relaxation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của swing chair nhé! check Hanging chair - Ghế treo

Phân biệt: Hanging chair là thuật ngữ bao quát hơn, chỉ bất kỳ loại ghế nào được treo lên, không nhất thiết phải có chức năng đung đưa như swing chair.

Ví dụ: The hanging chair creates a cozy nook for reading. (Ghế treo tạo nên một góc ấm cúng để đọc sách.) check Hammock chair - Ghế võng

Phân biệt: Hammock chair là loại ghế treo nhẹ, thường được làm bằng vải, không cứng cáp như swing chair.

Ví dụ: The hammock chair is perfect for relaxing outdoors. (Ghế võng rất phù hợp để thư giãn ngoài trời.) check Porch swing - Xích đu ở hiên nhà

Phân biệt: Porch swing thường là loại xích đu lớn hơn, đủ chỗ cho nhiều người và thường gắn cố định trên hiên nhà, khác với swing chair cá nhân.

Ví dụ: The porch swing is a favorite spot for evening chats. (Xích đu ở hiên nhà là nơi yêu thích cho những buổi trò chuyện tối.)