VIETNAMESE

Tuần báo

báo tuần

word

ENGLISH

Weekly newspaper

  
NOUN

/ˈwiːkli ˈnjuːzpeɪpər/

Weekly journal

Tuần báo là tờ báo xuất bản định kỳ mỗi tuần, cung cấp tin tức và thông tin.

Ví dụ

1.

Tuần báo đưa tin về các sự kiện địa phương.

The weekly newspaper covers local events.

2.

Cô ấy đăng ký một tuần báo.

She subscribes to a weekly newspaper.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của weekly newspaper nhé! check Weekly journal – Tạp chí tuần Phân biệt: Weekly journal tập trung vào các bài viết chuyên sâu và phân tích, ít tin tức nóng hổi hơn so với weekly newspaper. Ví dụ: The weekly journal publishes insights on business trends. (Tạp chí tuần xuất bản các phân tích về xu hướng kinh doanh.) check Weekly digest – Bản tin tuần Phân biệt: Weekly digest là bản tóm tắt tin tức hoặc sự kiện chính trong tuần, không chi tiết như weekly newspaper. Ví dụ: The weekly digest provides a quick overview of global news. (Bản tin tuần cung cấp cái nhìn nhanh về tin tức toàn cầu.) check Periodical – Ấn phẩm định kỳ Phân biệt: Periodical là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tuần báo, tháng báo, hoặc các ấn phẩm xuất bản định kỳ khác. Ví dụ: This periodical has been running for over fifty years. (Ấn phẩm định kỳ này đã tồn tại hơn năm mươi năm.)