VIETNAMESE

bảng vẽ điện tử

bảng đồ họa

word

ENGLISH

Graphics tablet

  
NOUN

/ˈɡræfɪks ˈtæblət/

Digital drawing pad

Bảng vẽ điện tử là thiết bị kỹ thuật số để vẽ và tạo đồ họa.

Ví dụ

1.

Cô ấy sử dụng bảng vẽ điện tử để thiết kế.

She uses a graphics tablet for her designs.

2.

Bảng vẽ điện tử kết nối với máy tính.

The graphics tablet connects to the computer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Graphics tablet nhé! check Drawing tablet - Máy tính bảng vẽ Phân biệt: Drawing tablet thường dùng trong nghệ thuật số, gần giống Graphics tablet nhưng phổ biến hơn. Ví dụ: The drawing tablet was compatible with most design software. (Máy tính bảng vẽ tương thích với hầu hết các phần mềm thiết kế.) check Pen tablet - Bảng vẽ dùng bút Phân biệt: Pen tablet nhấn mạnh vào việc sử dụng bút cảm ứng để vẽ, cụ thể hơn Graphics tablet. Ví dụ: The pen tablet provided a natural drawing experience for artists. (Bảng vẽ dùng bút mang lại trải nghiệm vẽ tự nhiên cho các nghệ sĩ.) check Digital art pad - Bảng vẽ kỹ thuật số Phân biệt: Digital art pad là cách gọi không chính thức hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự Graphics tablet. Ví dụ: The digital art pad was ideal for creating detailed illustrations. (Bảng vẽ kỹ thuật số rất lý tưởng để tạo các minh họa chi tiết.)