VIETNAMESE

vật hấp dẫn nhưng không giá trị

đồ trang trí nhỏ

word

ENGLISH

Trinket

  
NOUN

/ˈtrɪŋkɪt/

bauble, knick-knack

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị là đồ vật trông bắt mắt nhưng không có giá trị thực tế.

Ví dụ

1.

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị này trông đẹp nhưng không có giá trị.

This trinket looks pretty but holds no value.

2.

Vật hấp dẫn nhưng không giá trị thường được bán làm quà lưu niệm.

Trinkets are often sold as souvenirs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trinket nhé! check Bauble - Đồ trang trí nhỏ Phân biệt: Bauble thường chỉ các đồ vật nhỏ dùng làm trang trí, ít mang ý nghĩa tiêu cực hơn Trinket. Ví dụ: The Christmas tree was adorned with colorful baubles. (Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc.) check Knick-knack - Đồ lặt vặt Phân biệt: Knick-knack dùng để mô tả các vật nhỏ thường không có giá trị thực tế, gần giống Trinket nhưng nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The shelves were filled with knick-knacks collected from her travels. (Các kệ đầy những đồ lặt vặt được thu thập từ các chuyến đi của cô ấy.) check Tchotchke - Đồ trang trí không giá trị Phân biệt: Tchotchke là thuật ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ các đồ vật hấp dẫn nhưng không hữu ích như Trinket. Ví dụ: The souvenir shop was packed with cheap tchotchkes. (Cửa hàng lưu niệm chật kín các đồ trang trí rẻ tiền.)