VIETNAMESE

cái chụp đĩa

nắp đĩa

word

ENGLISH

Disc cover

  
NOUN

/dɪsk ˈkʌvər/

Plate shield

Cái chụp đĩa là bộ phận dùng để bảo vệ hoặc giữ chặt đĩa trong máy móc.

Ví dụ

1.

Cái chụp đĩa bảo vệ dữ liệu khỏi trầy xước.

The disc cover protects the data from scratches.

2.

Cái chụp đĩa rất cần thiết để lưu trữ.

Disc covers are essential for storage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disc cover nhé! check Disc guard - Bảo vệ đĩa Phân biệt: Disc guard nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ đĩa, thường dùng trong máy móc hoặc thiết bị công nghiệp. Ví dụ: The disc guard prevented dust from damaging the equipment. (Bảo vệ đĩa ngăn bụi làm hỏng thiết bị.) check Protective disc case - Hộp bảo vệ đĩa Phân biệt: Protective disc case thường dùng để chỉ các vỏ bảo vệ đĩa CD/DVD, không chuyên dụng như Disc cover. Ví dụ: The protective disc case kept the DVD scratch-free. (Hộp bảo vệ đĩa giữ cho DVD không bị trầy xước.) check Plate cap - Nắp đĩa Phân biệt: Plate cap là cách gọi không chính thức hơn, gần giống Disc cover nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: The plate cap was securely fastened to keep the disc in place. (Nắp đĩa được gắn chặt để giữ đĩa cố định.)