VIETNAMESE

dụng cụ nghiệm tĩnh điện

thiết bị đo tĩnh điện

word

ENGLISH

static tester

  
NOUN

/ˈstætɪk ˈtɛstər/

electrostatic meter

Dụng cụ nghiệm tĩnh điện là thiết bị được sử dụng để kiểm tra mức độ tĩnh điện trên các bề mặt hoặc vật liệu.

Ví dụ

1.

Dụng cụ nghiệm tĩnh điện đảm bảo an toàn ở khu vực nhạy cảm.

The static tester ensures safety in sensitive areas.

2.

Dụng cụ nghiệm tĩnh điện phát hiện mức điện tích nguy hiểm.

A static tester detects dangerous charge levels.

Ghi chú

Dụng cụ nghiệm tĩnh điện là một thiết bị quan trọng trong ngành điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Electrostatic discharge (ESD) – Phóng tĩnh điện Ví dụ: The static tester detects electrostatic discharge on electronic components. (Dụng cụ nghiệm tĩnh điện phát hiện phóng tĩnh điện trên các linh kiện điện tử.) check Surface resistance – Điện trở bề mặt Ví dụ: The static tester measures the surface resistance of materials. (Dụng cụ nghiệm tĩnh điện đo điện trở bề mặt của vật liệu.) check Grounding strap – Dây nối đất Ví dụ: A grounding strap is used alongside the static tester to prevent ESD damage. (Dây nối đất được sử dụng cùng dụng cụ nghiệm tĩnh điện để ngăn ngừa hư hại do phóng tĩnh điện.) check Voltage sensor – Cảm biến điện áp Ví dụ: The static tester includes a voltage sensor for precise readings. (Dụng cụ nghiệm tĩnh điện có cảm biến điện áp để đo chính xác.) check Antistatic mat – Thảm chống tĩnh điện Ví dụ: The static tester ensures the effectiveness of the antistatic mat. (Dụng cụ nghiệm tĩnh điện đảm bảo tính hiệu quả của thảm chống tĩnh điện.)