VIETNAMESE

cái gậy

cây gậy, gậy gộc

word

ENGLISH

stick

  
NOUN

/stɪk/

rod, cane

Gậy là một vật dài, thường làm từ gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ đi lại, chiến đấu hoặc làm công cụ.

Ví dụ

1.

Anh ấy dùng gậy để hỗ trợ đi qua khu rừng.

He used a stick to help him walk through the forest.

2.

Cây gậy chắc chắn và bền bỉ.

The stick was sturdy and durable.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ stick nhé! check Carrot and stick - Kết hợp giữa thưởng và phạt Ví dụ: The manager used a carrot-and-stick approach to motivate the team. (Người quản lý đã sử dụng cách tiếp cận kết hợp giữa thưởng và phạt để thúc đẩy đội nhóm.) check Short end of the stick - Bị đối xử bất công Ví dụ: He felt he got the short end of the stick in the deal. (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công trong thỏa thuận này.)