VIETNAMESE

bộ bánh xe giảm tốc

bánh xe hãm

word

ENGLISH

Reduction wheel set

  
NOUN

/rɪˈdʌkʃən ˈwiːl sɛt/

Deceleration wheel

Bộ bánh xe giảm tốc là hệ thống bánh xe được thiết kế để làm chậm chuyển động.

Ví dụ

1.

Bộ bánh xe giảm tốc được sử dụng trong băng tải.

The reduction wheel set is used in the conveyor.

2.

Bộ bánh xe giảm tốc rất quan trọng trong máy móc.

Reduction wheel set is essential in machinery.

Ghi chú

Từ Reduction wheel set là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khí và chế tạo máy móc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Deceleration gear set – Bộ bánh răng giảm tốc Ví dụ: The deceleration gear set ensured smooth operation at lower speeds. (Bộ bánh răng giảm tốc đảm bảo hoạt động trơn tru ở tốc độ thấp.) check Slow-motion wheel assembly – Bộ bánh xe chuyển động chậm Ví dụ: The slow-motion wheel assembly improved precision in robotic arms. (Bộ bánh xe chuyển động chậm cải thiện độ chính xác trong các cánh tay robot.) check Speed-reducing wheel system – Hệ thống bánh xe giảm tốc Ví dụ: The speed-reducing wheel system was installed in conveyor belts. (Hệ thống bánh xe giảm tốc được lắp đặt trong các băng chuyền.)