VIETNAMESE

cái hang

hốc, động

word

ENGLISH

Cave

  
NOUN

/keɪv/

Hollow

Cái hang là khoảng không gian tự nhiên hoặc nhân tạo trong lòng đất hoặc đá.

Ví dụ

1.

Những nhà thám hiểm đi vào cái hang.

The explorers ventured into the cave.

2.

Cái hang là nơi ở của nhiều loài động vật.

Caves are homes for many animals.

Ghi chú

Cave là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Cave nhé! check Nghĩa 1: Ẩn dụ chỉ nơi trú ẩn hoặc không gian cách biệt Ví dụ: He retreated to his cave to find some solitude. (Anh ấy rút vào cái hang của mình để tìm chút yên tĩnh.) check Nghĩa 2: Hành động nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực Ví dụ: She refused to cave under the pressure of her peers. (Cô ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực từ bạn bè.)