VIETNAMESE

bao đựng thẻ nhân viên

vỏ thẻ

word

ENGLISH

ID card holder

  
NOUN

/ˌaɪˈdiː kɑːrd ˈhoʊldər/

Badge holder

Bao đựng thẻ nhân viên là vỏ nhựa hoặc da để bảo vệ thẻ nhân viên.

Ví dụ

1.

Bao đựng thẻ nhân viên có kẹp để tiện lợi.

The ID card holder has a clip for convenience.

2.

Cô ấy dùng bao đựng thẻ bằng da.

She uses a leather ID card holder.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ID card holder nhé! check Badge holder – Bao đựng phù hiệu Phân biệt: Badge holder thường được dùng để chỉ bao đựng cho thẻ hoặc phù hiệu, gần giống ID card holder nhưng phổ biến hơn trong các sự kiện. Ví dụ: The badge holder was attached to a lanyard for convenience. (Bao đựng phù hiệu được gắn vào dây đeo để tiện lợi.) check Card sleeve – Vỏ thẻ Phân biệt: Card sleeve thường dùng để chỉ bao đựng thẻ đơn giản, không có dây đeo như ID card holder. Ví dụ: The card sleeve kept the employee ID clean and intact. (Vỏ thẻ giữ cho thẻ nhân viên sạch sẽ và nguyên vẹn.) check Lanyard holder – Bao đựng thẻ có dây đeo Phân biệt: Lanyard holder tập trung vào loại bao đựng gắn kèm dây đeo, thường sử dụng trong văn phòng. Ví dụ: The lanyard holder allowed easy access to the ID card. (Bao đựng thẻ có dây đeo giúp dễ dàng lấy thẻ nhân viên.)