VIETNAMESE

ghế tràng kỷ

ghế dài truyền thống

word

ENGLISH

wooden settee

  
NOUN

/ˈwʊdən ˈsɛti/

classic bench

Ghế tràng kỷ là loại ghế dài, thường được làm bằng gỗ, có tựa lưng và tay vịn, thường được đặt trong phòng khách truyền thống.

Ví dụ

1.

Ghế tràng kỷ được đặt trong phòng khách.

The wooden settee was placed in the sitting room.

2.

Ghế tràng kỷ là biểu tượng trong nhà truyền thống Việt Nam.

Wooden settees are iconic in Vietnamese homes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wooden settee nhé! check Wooden bench - Ghế băng gỗ

Phân biệt: Wooden bench là ghế gỗ dài, thường không có tựa lưng hoặc tay vịn, khác với wooden settee có thiết kế tựa lưng và tay vịn.

Ví dụ: The wooden bench in the garden is perfect for gatherings. (Ghế băng gỗ trong vườn rất phù hợp cho các buổi họp mặt.) check Traditional wooden sofa - Sofa gỗ truyền thống

Phân biệt: Traditional wooden sofa là thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh vào phong cách cổ điển và thường được làm thủ công, giống với wooden settee.

Ví dụ: The traditional wooden sofa adds a classic touch to the living room. (Sofa gỗ truyền thống mang lại nét cổ điển cho phòng khách.) check Wooden loveseat - Ghế đôi bằng gỗ

Phân biệt: Wooden loveseat thường có kích thước nhỏ hơn và chỉ đủ chỗ cho hai người, khác với wooden settee rộng hơn.

Ví dụ: The wooden loveseat is a charming addition to the patio. (Ghế đôi bằng gỗ là một bổ sung duyên dáng cho hiên nhà.)