VIETNAMESE
Mây tre đan
Đồ đan mây tre
ENGLISH
Woven bamboo and rattan
/ˈwoʊvən ˈbæmbuː ənd ˈrætən/
Wickerwork
Mây tre đan là kỹ thuật thủ công sử dụng mây và tre để đan thành các sản phẩm như rổ, thúng.
Ví dụ
1.
Giỏ mây tre đan rất bền.
Woven bamboo and rattan baskets are durable.
2.
Mua đồ mây tre đan ở chợ địa phương.
Buy woven bamboo items at the local market.
Ghi chú
Từ Mây tre đan là một từ vựng thuộc lĩnh vực thủ công truyền thống và sản xuất hàng gia dụng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Handicraft – Đồ thủ công
Ví dụ:
This shop specializes in bamboo and rattan handicrafts.
(Cửa hàng này chuyên về các sản phẩm thủ công từ tre và mây.)
Basket weaving – Nghề đan giỏ
Ví dụ:
Basket weaving is an important cultural tradition in this region.
(Đan giỏ là một truyền thống văn hóa quan trọng trong khu vực này.)
Sustainable material – Vật liệu bền vững
Ví dụ:
Bamboo and rattan are considered sustainable materials.
(Tre và mây được coi là những vật liệu bền vững.)
Artisanal product – Sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Ví dụ:
The market offers a variety of artisanal products made from rattan.
(Chợ cung cấp nhiều loại sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây.)
Natural fiber – Sợi tự nhiên
Ví dụ:
Rattan is a natural fiber commonly used in furniture making.
(Mây là một loại sợi tự nhiên thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết