VIETNAMESE
tay ghế
tay vịn ghế
ENGLISH
Armrest
/ˈɑːrmˌrɛst/
chair arm
Tay ghế là phần gắn hai bên ghế để người ngồi có thể tựa hoặc đặt tay lên.
Ví dụ
1.
Tay ghế được lót thêm để tạo sự thoải mái.
The armrest was padded for extra comfort.
2.
Cô ấy đặt tay lên tay ghế.
She rested her arms on the armrest.
Ghi chú
Từ Tay ghế là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Arm support - Đỡ tay
Ví dụ: An armrest provides arm support for the person sitting in the chair.
(Tay ghế cung cấp đỡ tay cho người ngồi trên ghế.)
Chair component - Bộ phận ghế
Ví dụ: The armrest is a key chair component.
(Tay ghế là một bộ phận ghế quan trọng.)
Furniture - Đồ nội thất
Ví dụ: An armrest is commonly found on furniture like chairs and sofas.
(Tay ghế thường được tìm thấy trên đồ nội thất như ghế và ghế sofa.)
Recliner - Ghế tựa
Ví dụ: A recliner often has padded armrests for added comfort.
(Ghế tựa thường có tay ghế đệm để tăng thêm sự thoải mái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết