VIETNAMESE
thảm yoga
thảm yoga
ENGLISH
Yoga mat
/ˈjoʊɡə ˌmæt/
exercise mat
Thảm yoga là tấm thảm mỏng chống trượt, dùng trong các buổi tập yoga.
Ví dụ
1.
Cô ấy mua một thảm yoga chống trượt cho các buổi học.
She bought a non-slip yoga mat for classes.
2.
Thảm yoga cung cấp bề mặt ổn định.
The yoga mat provided a stable surface.
Ghi chú
Từ Yoga mat là một từ vựng thuộc lĩnh vực sức khỏe và thể dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Non-slip yoga mat – Thảm yoga chống trượt
Ví dụ:
A non-slip yoga mat ensures stability during yoga practice.
(Thảm yoga chống trượt giúp đảm bảo sự ổn định trong suốt buổi tập yoga.)
Eco-friendly yoga mat – Thảm yoga thân thiện môi trường
Ví dụ:
An eco-friendly yoga mat is made from sustainable materials without harmful chemicals.
(Thảm yoga thân thiện môi trường được làm từ các vật liệu bền vững, không chứa hóa chất độc hại.)
Extra thick yoga mat – Thảm yoga dày extra
Ví dụ:
An extra thick yoga mat provides enhanced cushioning for joint support.
(Thảm yoga dày extra mang lại sự êm ái, hỗ trợ tốt cho các khớp trong quá trình tập luyện.)
Travel yoga mat – Thảm yoga du lịch
Ví dụ:
A travel yoga mat is lightweight and compact, ideal for on-the-go practice.
(Thảm yoga du lịch nhẹ và gọn, lý tưởng cho việc tập luyện khi di chuyển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết