VIETNAMESE

bệ

nền, đế

word

ENGLISH

Platform

  
NOUN

/ˈplætfɔːrm/

Stand, base

Bệ là cấu trúc bệ đỡ hoặc nền móng dùng để đặt vật thể lên trên.

Ví dụ

1.

Bức tượng được đặt trên bệ cao.

The statue was placed on a high platform.

2.

Bệ được làm từ đá cẩm thạch.

The platform was made of marble.

Ghi chú

Bàn đạp là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Bàn đạp nhé!

check Nghĩa 1: Biểu tượng cho bước đệm hoặc cơ hội để đạt được điều gì lớn lao hơn Tiếng Anh: Stepping stone Ví dụ: This position is a stepping stone for her to advance in her career. (Chức vụ này là bàn đạp để cô ấy tiến xa hơn trong sự nghiệp.) check Nghĩa 2: Hành động đẩy mạnh hoặc thúc đẩy điều gì đó phát triển nhanh hơn Tiếng Anh: Boost Ví dụ: The new policies will provide a boost for economic growth. (Những chính sách mới sẽ là bàn đạp để kinh tế phát triển.)