VIETNAMESE
cái bào
dụng cụ bào
ENGLISH
Plane
/pleɪn/
Wood shaver
Cái bào là dụng cụ dùng để làm nhẵn hoặc gọt bề mặt gỗ.
Ví dụ
1.
Người thợ mộc dùng cái bào để làm nhẵn gỗ.
The carpenter used a plane to smooth the wood.
2.
Cái bào là công cụ cần thiết trong nghề mộc.
Wood planes are essential in carpentry.
Ghi chú
Plane là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ plane nhé!
Nghĩa 1: Mặt phẳng hoặc một bề mặt đồng đều trong không gian
Ví dụ: The wall was built at an exact vertical plane.
(Bức tường được xây dựng trên một mặt phẳng dọc chính xác.)
Nghĩa 2: Máy bay hoặc phi cơ
Ví dụ: The plane took off smoothly from the runway.
(Máy bay cất cánh một cách êm ái từ đường băng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết