VIETNAMESE

vật hình mỏ chim

vật hình mỏ chim

word

ENGLISH

Beak-shaped object

  
NOUN

/biːk ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/

pointed object

Vật hình mỏ chim là đồ vật có hình dáng giống mỏ của loài chim.

Ví dụ

1.

Vật hình mỏ chim là một phần của tác phẩm nghệ thuật.

The beak-shaped object is part of an art installation.

2.

Vật hình mỏ chim được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Beak-shaped objects are inspired by nature.

Ghi chú

Từ Beak-shaped object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế hình dạng và mô phỏng tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Pointed object - Vật nhọn Ví dụ: The pointed object at the tip of the device resembled a bird’s beak. (Vật nhọn ở đầu thiết bị giống như mỏ chim.) check Curved tip object - Vật có đầu cong Ví dụ: The curved tip object was crafted to resemble a beak for precision work. (Vật có đầu cong được chế tác để giống mỏ chim, phục vụ công việc đòi hỏi độ chính xác.) check Avian-inspired design - Thiết kế lấy cảm hứng từ chim Ví dụ: The avian-inspired design of the tool made it both functional and aesthetically pleasing. (Thiết kế lấy cảm hứng từ chim của công cụ làm cho nó vừa hiệu quả vừa đẹp mắt.)