VIETNAMESE

tập truyện

sách truyện

word

ENGLISH

Storybook

  
NOUN

/ˈstɔːriˌbʊk/

tale book

Tập truyện là tập hợp các truyện ngắn hoặc dài được xuất bản thành một cuốn.

Ví dụ

1.

Tập truyện được trẻ em yêu thích.

The storybook is popular among children.

2.

Cô ấy đọc một tập truyện trước giờ ngủ cho con trai.

She read a bedtime storybook to her son.

Ghi chú

Từ Tập truyện là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học và xuất bản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tale - Câu chuyện Ví dụ: A storybook contains a variety of captivating tales. (Tập truyện bao gồm nhiều câu chuyện hấp dẫn khác nhau.) check Compilation - Bộ sưu tập Ví dụ: A storybook is a compilation of narratives from one or more authors. (Tập truyện là một bộ sưu tập các câu chuyện từ một hoặc nhiều tác giả.) check Chapter - Chương Ví dụ: A storybook may divide longer stories into distinct chapters. (Tập truyện có thể chia các câu chuyện dài thành các chương riêng biệt.) check Edition - Ấn bản Ví dụ: A storybook often comes in a special edition for collectors. (Tập truyện thường có ấn bản đặc biệt dành cho người sưu tầm.)