VIETNAMESE

ghế dựa

ghế tựa lưng

word

ENGLISH

chair with backrest

  
NOUN

/ʧɛər wɪð ˈbækˌrɛst/

backed chair

Ghế dựa là loại ghế có lưng tựa, giúp người ngồi thoải mái hơn.

Ví dụ

1.

Cô ấy ngả lưng thoải mái trên ghế dựa.

She leaned back comfortably in the chair.

2.

Ghế dựa lưng cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời.

Chairs with backrests provide excellent support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chair with backrest nhé! check Armchair – Ghế bành

Phân biệt: Armchair là loại ghế dựa có thêm tay vịn, mang lại sự thoải mái cao hơn so với chair with backrest cơ bản.

Ví dụ: The armchair in the living room is perfect for relaxing. (Chiếc ghế bành trong phòng khách rất phù hợp để thư giãn.) check Dining chair – Ghế bàn ăn

Phân biệt: Dining chair là loại ghế dựa dùng riêng cho bàn ăn, thường không có đệm hoặc tay vịn như chair with backrest.

Ví dụ: The dining chairs are made to complement the dining table. (Ghế bàn ăn được thiết kế để phù hợp với bàn ăn.) check Office chair – Ghế văn phòng

Phân biệt: Office chair là loại ghế dựa thiết kế dành riêng cho không gian làm việc, thường có bánh xe và điều chỉnh độ cao được.

Ví dụ: The office chair provides lumbar support for better posture. (Ghế văn phòng hỗ trợ thắt lưng để cải thiện tư thế.)