VIETNAMESE

vấu

móc, phần nhô

word

ENGLISH

Lug

  
NOUN

/lʌɡ/

Projection, flange

Vấu là phần nhô ra để bám hoặc giữ.

Ví dụ

1.

Vấu trên máy đã bị hỏng khi sử dụng.

The lug on the machine broke during use.

2.

Vấu rất quan trọng trong việc hỗ trợ kết cấu.

Lugs are important for structural support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lug nhé! check Projection - Phần nhô ra Phân biệt: Projection thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc để chỉ bất kỳ phần nào nhô ra, không chỉ để bám như Lug. Ví dụ: The projection on the wall was used to hold the bracket in place. (Phần nhô ra trên tường được dùng để giữ chặt giá đỡ.) check Tab - Tai bám Phân biệt: Tab thường nhỏ hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc thiết kế, gần giống Lug. Ví dụ: The tab helped secure the cover to the device. (Tai bám giúp cố định nắp vào thiết bị.) check Notch - Rãnh Phân biệt: Notch mô tả rãnh hoặc phần lõm được sử dụng để bám hoặc giữ, không luôn nhô ra như Lug. Ví dụ: The notch on the edge of the metal plate was used for alignment. (Rãnh trên mép tấm kim loại được sử dụng để căn chỉnh.)