VIETNAMESE

tủ áo

tủ quần áo

word

ENGLISH

Wardrobe

  
NOUN

/ˈwɔːrdrəʊb/

Closet

Tủ áo là tủ dùng để cất giữ quần áo.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở tủ áo để chọn một chiếc váy.

She opened the wardrobe to choose a dress.

2.

Tủ áo được làm bằng gỗ sồi.

The wardrobe is made of oak wood.

Ghi chú

Từ wardrobe là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ wardrobe nhé! check Nghĩa 1: Bộ sưu tập quần áo của một người Ví dụ: Her wardrobe consists of elegant dresses and formal suits. (Tủ quần áo của cô ấy bao gồm những chiếc váy thanh lịch và bộ đồ công sở.) check Nghĩa 2: Phòng chứa đồ trong nhà hát hoặc phim trường Ví dụ: The actors selected their costumes from the theater’s wardrobe. (Các diễn viên chọn trang phục từ phòng chứa đồ của nhà hát.)