VIETNAMESE

gài móc

móc nối, buộc móc

word

ENGLISH

To hook

  
VERB

/tə hʊk/

To fasten, to clasp

Gài móc là hành động nối hai vật lại với nhau bằng cách sử dụng móc hoặc chốt.

Ví dụ

1.

Anh ấy gài móc rèm vào thanh treo một cách chắc chắn.

He hooked the curtain to the rod securely.

2.

Cô ấy gài móc dây dắt vào vòng cổ của chú chó.

She hooked the leash onto the dog’s collar.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To hook nhé! check Latch – Gài chốt

Phân biệt: Latch nhấn mạnh vào việc gài chốt để giữ vật cố định, thường được sử dụng cho cửa hoặc tủ.

Ví dụ: He latched the gate to keep it closed. (Anh ấy gài chốt cổng để giữ nó đóng lại.) check Clip – Kẹp lại

Phân biệt: Clip tập trung vào hành động kẹp hai vật lại với nhau, không phải dùng móc như To hook.

Ví dụ: She clipped the papers together to keep them organized. (Cô ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau để giữ chúng gọn gàng.) check Fasten – Cố định

Phân biệt: Fasten là thuật ngữ chung hơn, bao gồm tất cả các cách giữ cố định vật, không chỉ qua móc.

Ví dụ: He fastened his seatbelt before the car started moving. (Anh ấy thắt chặt dây an toàn trước khi xe bắt đầu di chuyển.)