VIETNAMESE

tủ hấp bánh bao

tủ hấp

word

ENGLISH

Steamer cabinet

  
NOUN

/ˈstiːmər ˈkæbɪnət/

Dumpling steamer

Tủ hấp bánh bao là thiết bị dùng để hấp và giữ nóng bánh bao.

Ví dụ

1.

Bánh bao được hấp trong tủ hấp bánh bao.

The buns are steamed in the steamer cabinet.

2.

Tủ hấp bánh bao giữ bánh bao luôn nóng.

The steamer cabinet keeps the dumplings warm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của steamer cabinet nhé! check Food steamer - Máy hấp thực phẩm Phân biệt: Food steamer là thiết bị hấp thực phẩm nói chung, nhỏ gọn hơn steamer cabinet, thường dùng trong gia đình. Ví dụ: The food steamer can cook vegetables and dumplings perfectly. (Máy hấp thực phẩm có thể nấu chín rau củ và bánh bao hoàn hảo.) check Bun steamer - Tủ hấp bánh bao chuyên dụng Phân biệt: Bun steamer là thuật ngữ cụ thể hơn cho tủ hấp bánh bao, tập trung vào chức năng giữ ấm và hấp bánh liên tục. Ví dụ: The bun steamer in the bakery keeps the buns warm and fresh. (Tủ hấp bánh bao trong tiệm bánh giữ bánh luôn ấm và tươi.) check Commercial steamer - Máy hấp công nghiệp Phân biệt: Commercial steamer là thiết bị hấp lớn, dùng trong các nhà hàng hoặc tiệm bánh với công suất cao, bao gồm cả steamer cabinet. Ví dụ: The commercial steamer is capable of steaming large quantities of food at once. (Máy hấp công nghiệp có khả năng hấp lượng lớn thực phẩm cùng lúc.)