VIETNAMESE

bóng điện

bóng đèn điện

word

ENGLISH

Electric bulb

  
NOUN

/ɪˈlɛktrɪk bʌlb/

Light globe

Bóng điện là thuật ngữ chung để chỉ các loại bóng đèn phát sáng bằng điện.

Ví dụ

1.

Bóng điện tiết kiệm năng lượng.

The electric bulb is energy-efficient.

2.

Anh ấy tắt bóng điện trước khi ra khỏi nhà.

He turned off the electric bulb before leaving.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Electric bulb nhé! check Electric lamp – Đèn điện Phân biệt: Electric lamp thường dùng để chỉ cả bóng đèn và thiết bị đèn hoàn chỉnh, không chỉ bóng như Electric bulb. Ví dụ: The electric lamp was placed on the bedside table for reading. (Đèn điện được đặt trên bàn cạnh giường để đọc sách.) check Power bulb – Bóng đèn điện năng cao Phân biệt: Power bulb thường nhấn mạnh vào bóng đèn có công suất cao, mang nghĩa cụ thể hơn Electric bulb. Ví dụ: The power bulb illuminated the warehouse effectively. (Bóng đèn điện năng cao chiếu sáng kho hàng một cách hiệu quả.) check Light fixture – Thiết bị chiếu sáng Phân biệt: Light fixture tập trung vào thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh, bao gồm cả bóng đèn và khung đèn. Ví dụ: The light fixture in the hallway was fitted with an LED electric bulb. (Thiết bị chiếu sáng trong hành lang được lắp bóng đèn LED.)