VIETNAMESE

ca bin

buồng lái

word

ENGLISH

Cabin

  
NOUN

/ˈkæbɪn/

Compartment

Ca bin là không gian nhỏ được thiết kế để chứa người hoặc đồ vật, thường trong xe hoặc máy móc.

Ví dụ

1.

Người lái xe tải nghỉ ngơi trong ca bin.

The truck driver rested in the cabin.

2.

Ca bin được trang bị điều hòa.

The cabin is equipped with air conditioning.

Ghi chú

Cabin là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ cabin nhé! check Nghĩa 1: Nhà gỗ nhỏ, thường nằm ở vùng quê hoặc núi non Ví dụ: They spent the weekend relaxing in a cozy mountain cabin. (Họ dành cuối tuần thư giãn trong một căn nhà gỗ nhỏ trên núi.) check Nghĩa 2: Không gian hành khách trên tàu hoặc máy bay Ví dụ: The flight attendant checked the cabin to ensure all passengers were seated. (Tiếp viên hàng không kiểm tra ca bin để đảm bảo tất cả hành khách đã ngồi đúng chỗ.)