VIETNAMESE

vật chất

vật chất

word

ENGLISH

Matter

  
NOUN

/ˈmætə/

substance, material

Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm không gian, hoặc dùng để nói đến giá trị vật chất.

Ví dụ

1.

Mọi thứ xung quanh chúng ta đều được tạo thành từ vật chất.

Everything around us is made of matter.

2.

Anh ấy tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất.

His focus is more on experiences than on material things.

Ghi chú

Vật chất là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Vật chất nhé! check Nghĩa 1: Giá trị vật chất hoặc tài sản trong cuộc sống Tiếng Anh: Material wealth Ví dụ: Cuộc sống không chỉ dựa trên vật chất mà còn cần sự an lạc tinh thần. (Life is not only about material wealth but also requires spiritual peace.) check Nghĩa 2: Chất liệu hoặc nguyên liệu tạo thành một vật cụ thể Tiếng Anh: Substance Ví dụ: Vật chất được sử dụng để tạo ra chiếc bình là sứ cao cấp. (The material used to make the vase is high-quality porcelain.)