VIETNAMESE
vật thưởng
phần thưởng
ENGLISH
Prize
/praɪz/
Award, reward
Vật thưởng là món đồ được trao tặng để biểu dương hoặc thưởng công.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã giành được một phần thưởng cho màn trình diễn của mình.
He won a prize for his performance.
2.
Phần thưởng là một chiếc cúp và một huy chương.
The prize was a trophy and a medal.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Prize khi nói hoặc viết nhé!
Award a prize - Trao giải thưởng
Ví dụ:
The committee awarded the grand prize to the best performer.
(Hội đồng trao giải thưởng lớn cho người biểu diễn xuất sắc nhất.)
Win a prize - Đoạt giải thưởng
Ví dụ:
She won a prize for her innovative design.
(Cô ấy đoạt giải thưởng cho thiết kế sáng tạo của mình.)
Receive a prize - Nhận giải thưởng
Ví dụ:
The athlete received a prize for breaking the record.
(Vận động viên nhận giải thưởng vì phá kỷ lục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết