VIETNAMESE
gầm cầu thang
không gian tam giác
ENGLISH
spandrel
/ˈspænˌdrəl/
stair void
Gầm cầu thang là khoảng không gian tam giác nằm bên dưới cầu thang, thường được gọi là spandrel khi không có cầu thang khác bên dưới.
Ví dụ
1.
Gầm cầu thang được cải tạo thành một kho lưu trữ.
The spandrel was converted into a storage unit.
2.
Gầm cầu thang thêm không gian sử dụng hữu ích.
The spandrel adds extra functional space.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spandrel nhé!
Void – Khoảng trống
Phân biệt: Void là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ khoảng trống nào, không nhất thiết phải liên quan đến kiến trúc như spandrel.
Ví dụ:
The designer filled the void under the stairs with storage.
(Nhà thiết kế lấp khoảng trống dưới cầu thang bằng kho lưu trữ.)
Under-stair space – Không gian dưới cầu thang
Phân biệt: Under-stair space là cụm từ không chính thức nhưng phổ biến để chỉ gầm cầu thang, tương đương với spandrel trong các ngữ cảnh thông thường.
Ví dụ:
They turned the under-stair space into a cozy reading nook.
(Họ biến không gian dưới cầu thang thành một góc đọc sách ấm cúng.)
Recess – Hốc hoặc khoảng trống
Phân biệt: Recess ám chỉ các hốc hoặc khoảng trống nhỏ trong kiến trúc, không giới hạn ở gầm cầu thang như spandrel.
Ví dụ: The recess was used to install a small cabinet. (Hốc tường được dùng để lắp đặt một tủ nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết