VIETNAMESE

móc quần áo

móc treo quần áo

word

ENGLISH

clothes hanger

  
NOUN

/koʊt ˈhæŋər/

coat hanger

móc quần áo là dụng cụ để treo quần áo lên giá, thường làm từ nhựa, gỗ hoặc kim loại.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đặt áo khoác lên móc quần áo.

He placed his jacket on a clothes hanger.

2.

Móc quần áo được làm từ gỗ chắc chắn.

The clothes hanger is made of sturdy wood.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clothes hanger nhé! Suit hanger – Móc treo áo vest

Phân biệt: Suit hanger có thiết kế đặc biệt để giữ hình dáng áo vest hoặc áo khoác.

Ví dụ: Suit hangers help maintain the structure of formal attire. (Móc treo áo vest giúp giữ dáng các bộ trang phục trang trọng.) Space-saving hanger – Móc tiết kiệm không gian

Phân biệt: Space-saving hanger được thiết kế để treo nhiều quần áo cùng lúc, tiết kiệm diện tích.

Ví dụ: Space-saving hangers are ideal for small closets. (Móc tiết kiệm không gian rất lý tưởng cho tủ quần áo nhỏ.) Velvet hanger – Móc nhung

Phân biệt: Velvet hanger được phủ nhung mềm, giúp giữ quần áo tốt hơn và tránh hư hại.

Ví dụ: Velvet hangers prevent clothes from slipping off. (Móc nhung ngăn quần áo khỏi bị trượt.) Kids hanger – Móc quần áo trẻ em

Phân biệt: Kids hanger nhỏ hơn, được thiết kế riêng cho kích thước quần áo trẻ em.

Ví dụ: Kids hangers are perfect for organizing baby clothes. (Móc quần áo trẻ em rất phù hợp để sắp xếp đồ của em bé.)