VIETNAMESE

gậy của trẻ chăn bò

gậy chăn dắt

word

ENGLISH

herding stick

  
NOUN

/ˈhɜːrdɪŋ ˌstɪk/

shepherd’s rod

Gậy của trẻ chăn bò là cây gậy dài, thường dùng để điều khiển hoặc chăn dắt gia súc.

Ví dụ

1.

Cậu bé dùng gậy chăn dắt để điều khiển đàn bò.

The boy used a herding stick to guide the cows.

2.

Gậy chăn bò nhẹ nhưng chắc chắn.

Herding sticks are lightweight but strong.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của herding stick nhé! check Staff – Cây gậy

Phân biệt: Staff là thuật ngữ chung để chỉ gậy dài, có thể dùng để chăn nuôi hoặc hỗ trợ đi lại, không tập trung vào chức năng chăn dắt như herding stick.

Ví dụ: He used a wooden staff to keep the cattle in line. (Anh ấy dùng một cây gậy gỗ để giữ đàn gia súc trong hàng.) check Crook – Cây gậy có móc

Phân biệt: Crook là cây gậy có móc, được dùng nhiều hơn trong chăn nuôi gia súc, có thể thay thế cho herding stick trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ: The crook made it easier to catch the stray goats. (Cây gậy có móc giúp dễ dàng bắt những con dê đi lạc.) check Prod – Cây gậy chọc

Phân biệt: Prod là gậy dùng để chọc hoặc thúc đẩy gia súc di chuyển, không có hình dạng dài và đơn giản như herding stick.

Ví dụ: The farmer used a prod to nudge the cows into the barn. (Người nông dân dùng gậy chọc để đẩy đàn bò vào chuồng.)