VIETNAMESE

thân ghế

khung ghế

word

ENGLISH

Chair frame

  
NOUN

/ˈʧɛər ˌfreɪm/

seat structure

Thân ghế là phần khung chính của ghế, bao gồm lưng ghế và chân ghế.

Ví dụ

1.

Thân ghế được làm từ gỗ chắc chắn.

The chair frame was made of solid wood.

2.

Anh ấy gia cố thân ghế để tăng độ bền.

He reinforced the chair frame for durability.

Ghi chú

Từ Chair frame là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thấtthiết kế đồ nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wooden chair frame – Khung ghế gỗ Ví dụ: A wooden chair frame offers natural warmth and durability in furniture design. (Khung ghế gỗ mang lại vẻ ấm áp tự nhiên và độ bền cao trong thiết kế nội thất.) check Metal chair frame – Khung ghế kim loại Ví dụ: A metal chair frame provides a sleek, modern look with robust support. (Khung ghế kim loại tạo nên vẻ ngoài hiện đại và cung cấp sự hỗ trợ chắc chắn.) check Ergonomic chair frame – Khung ghế công thái học Ví dụ: An ergonomic chair frame is designed to optimize comfort and posture. (Khung ghế công thái học được thiết kế nhằm tối ưu hóa sự thoải mái và tư thế ngồi.) check Adjustable chair frame – Khung ghế có thể điều chỉnh Ví dụ: An adjustable chair frame allows customization of seating height and angle for user comfort. (Khung ghế có thể điều chỉnh cho phép tùy chỉnh chiều cao và góc ngồi nhằm tối ưu hóa sự thoải mái cho người sử dụng.)