VIETNAMESE
cắc
đồng xu nhỏ
ENGLISH
Cent
/sɛnt/
Penny
Cắc là đơn vị nhỏ nhất của tiền, thường dùng để chỉ tiền lẻ.
Ví dụ
1.
Anh ấy trả 50 cắc để mua kẹo.
He paid 50 cents for the candy.
2.
Cắc thường được sử dụng trong giao dịch bằng xu.
Cents are common in coin transactions.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Cent nhé!
Not worth two cents – Không đáng giá hai xu, không có giá trị
Ví dụ: His opinion on the matter isn’t worth two cents.
(Ý kiến của anh ấy về vấn đề này không đáng giá hai xu.)
A few cents short of a dollar – Không hoàn toàn bình thường, hơi kỳ quặc
Ví dụ: He’s acting like he’s a few cents short of a dollar today.
(Hôm nay anh ấy cư xử như thể mình không được bình thường lắm.)
My two cents – Ý kiến nhỏ của tôi
Ví dụ: If I may add my two cents, I think we should go with the first option.
(Theo ý kiến khiêm tốn của tôi thì chúng ta nên theo lựa chọn đầu tiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết