VIETNAMESE

bao đựng mũi tên của cung thủ

túi tên

word

ENGLISH

Quiver

  
NOUN

/ˈkwɪvər/

Arrow holder

Bao đựng mũi tên của cung thủ là túi đeo dùng để giữ mũi tên.

Ví dụ

1.

Cung thủ mang theo bao đựng mũi tên đầy.

The archer carried a quiver full of arrows.

2.

Bao đựng mũi tên được làm bằng da.

The quiver was made of leather.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quiver nhé! check Arrow holder – Hộp đựng mũi tên Phân biệt: Arrow holder là cách nói thông dụng hơn, tập trung vào chức năng giữ mũi tên, gần giống Quiver. Ví dụ: The arrow holder was strapped securely to his back. (Hộp đựng mũi tên được buộc chắc chắn trên lưng anh ấy.) check Archery quiver – Bao đựng tên cung thủ Phân biệt: Archery quiver cụ thể hơn, nhấn mạnh vào việc sử dụng trong bắn cung, tương tự Quiver. Ví dụ: The archery quiver was made of leather for a classic look. (Bao đựng tên cung thủ được làm từ da để tạo vẻ cổ điển.) check Bowman’s pouch – Túi của cung thủ Phân biệt: Bowman’s pouch ít phổ biến hơn, mang sắc thái cổ điển và thường dùng để chỉ bao đựng các vật dụng khác, không chỉ mũi tên. Ví dụ: The bowman’s pouch contained extra arrows and tools. (Túi của cung thủ chứa các mũi tên bổ sung và công cụ.)