VIETNAMESE

tủ thờ

tủ bàn thờ

word

ENGLISH

Ancestral altar cabinet

  
NOUN

/ˈænsɛstrəl ˈɔːltə ˈkæbɪnət/

Worship cabinet

Tủ thờ là tủ dùng để đặt bàn thờ và các vật phẩm thờ cúng trong gia đình.

Ví dụ

1.

Tủ thờ được đặt trong phòng khách.

The ancestral altar cabinet is placed in the living room.

2.

Anh ấy lau dọn tủ thờ hôm qua.

He cleaned the ancestral altar cabinet yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ancestral altar cabinet nhé! check Altar table – Bàn thờ Phân biệt: Altar table thường là bàn đơn giản, không có ngăn tủ bên dưới, khác với ancestral altar cabinet có thiết kế kết hợp tủ lưu trữ. Ví dụ: The altar table is decorated with candles and flowers. (Bàn thờ được trang trí bằng nến và hoa.) check Shrine cabinet – Tủ thờ nhỏ Phân biệt: Shrine cabinet thường nhỏ hơn, phù hợp cho không gian hạn chế, không có chức năng lưu trữ nhiều như ancestral altar cabinet. Ví dụ: The shrine cabinet is placed in a corner for daily prayers. (Tủ thờ nhỏ được đặt ở góc phòng để cầu nguyện hàng ngày.) check Worship cabinet – Tủ thờ cúng Phân biệt: Worship cabinet là thuật ngữ rộng hơn, dùng cho cả thờ cúng tổ tiên hoặc mục đích tôn giáo khác. Ví dụ: The worship cabinet holds sacred artifacts and offerings. (Tủ thờ cúng chứa các vật phẩm linh thiêng và lễ vật.)