VIETNAMESE

bảng vẽ

bảng phác thảo

word

ENGLISH

Drawing board

  
NOUN

/ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/

Sketchboard

Bảng vẽ là bề mặt dùng để vẽ hoặc phác thảo.

Ví dụ

1.

Anh ấy đặt một tờ giấy lên bảng vẽ.

He placed a sheet on the drawing board.

2.

Bảng vẽ có thể điều chỉnh.

The drawing board is adjustable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drawing board nhé! check Sketch board - Bảng phác thảo Phân biệt: Sketch board thường nhỏ hơn và được sử dụng để phác thảo nhanh, cụ thể hơn Drawing board. Ví dụ: The sketch board was lightweight and easy to carry. (Bảng phác thảo nhẹ và dễ mang theo.) check Art board - Bảng nghệ thuật Phân biệt: Art board nhấn mạnh vào việc sử dụng bảng để vẽ tranh hoặc thiết kế nghệ thuật, gần giống Drawing board. Ví dụ: The art board was used for creating detailed illustrations. (Bảng nghệ thuật được sử dụng để tạo ra các minh họa chi tiết.) check Drafting board - Bảng kỹ thuật Phân biệt: Drafting board được thiết kế đặc biệt để vẽ kỹ thuật, chính xác hơn so với Drawing board. Ví dụ: The architect used a drafting board for the building’s blueprint. (Kiến trúc sư sử dụng bảng kỹ thuật để vẽ bản thiết kế của tòa nhà.)